trợ bút

Học thuật
Thân thiện
trợ bút

Một trợ bút đang viết bài cho tờ báo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cộng tác viên của một tờ báo, tạp chí: Người tham gia viết bài, biên tập hoặc đóng góp nội dung cho một ấn phẩm báo chí, thường không phải nhân viên chính thức toàn thời gian. Từ này thường được dùng trong văn cảnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng một trợ bút đắc lực cho tờ báo Thanh Niên những năm 30.
    • Tòa soạn một đội ngũ trợ bút rất hùng hậu đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ vai trò trợ bút": đảm nhiệm vị trí cộng tác viên.
    • Nhà văn trẻ đã đồng ý giữ vai trò trợ bút cho tạp chí văn học trong một năm.
Biến thể từ gần giống
  • Cộng tác viên (báo chí): Từ hiện đại, phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "trợ bút".
  • Phóng viên thường trú: Nhân viên chính thức của báo, khác với "trợ bút" thường cộng tác viên bên ngoài.
  • Biên tập viên: Người chuyên biên tập nội dung, có thể nhân viên chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Cộng tác viên: người cùng hợp tác làm việc (đặc biệt trong lĩnh vực báo chí, xuất bản).
  • Cây bút cộng tác: cách gọi khác cho người viết bài cộng tác.
Lưu ý
  • Từ "trợ bút" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ báo chí hiện đại, thay vào đó từ "cộng tác viên". thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, khi nói về báo chí thời kỳ trước.
trợ bút

Một trợ bút đang viết bài cho tờ báo.

  1. Cộng tác viên của một tờ báo ().